TRANG CHỦ GIỚI THIỆU DỰ ÁN THƯ VIỆN HÌNH ẢNH TIN TỨC LIÊN HỆ
MILLING -TURNING / DOOSAN - HUYNDAI - HWACEON - UGIL
    DOOSAN
    HUYNDAI WIA
    HWACHEON CNC / MÁY CNC HÀN QUỐC
TAPPING CENTER
    TAPPING ROBODRILL
    DOOSAN T4000/T4000L /DT400
    HUYNDAI WIA TAPPING
    UGINT KOREA
MÁY PHAY GIƯỜNG/ DOUBLE COLOUM MACHINING
    MÁY PHAY GIƯỜNG / DOUBLE COLOUM MACHINING
MÁY CNC NHẬT CŨ / MÁY MÓC GIẢM GIÁ
    MÁY TIỆN CNC/ CNC TURNING
    MÁY PHAY CNC /CNC MILLING
    MÁY KHÁC/ OTHER MACHINE
CÁC LOẠI MÁY CHUYÊN DỤNG, ĐẶC BIỆT
    MÁY RÀ KHUÔN/ DIE SPOTTING PRESS
    MÁY TIỆN ĐÙN/ Swiss-type turning centers
ĐỒ ĐIỆN THÁO MÁY
    Đồ điện Fanuc
    Đồ điện Mitsubishi
    Đồ điện khác
MÁY ÉP NHỰA CỠ LỚN/ MÁY ĐÚC NHÔM
    MÁY ĐÚC NHÔM / DIE CASTING
    MÁY ÉP NHỰA
LASER
    HSG LASER
KHUÔN QUAY / ROTATIONAL MOLDING
    NHỰA KINH BẮC
HÌNH ẢNH CÔNG TY
DỰ ÁN
TIN TỨC
Đồ điện Mitsubishi
Đồ điện Mitsubishi

POWER

NO

CODE

NAME OF MACHINE

Exist Quantity

MAKER

PRICE - VNĐ (in workshop)

REMARK

79

07HH064-06

PS3N-E24A2

1

Mitsubishi

1,000,000

Power

86

07HH064-09

MDS-B-CVE-110

1

Mitsubishi

20,000,000

Power

102

07HH065-08

ADU40A

1

Mitsubishi

4,000,000

Power

 

SERVO

 

NO

CODE

NAME OF MACHINE

Exist Quantity

MAKER

PRICE - VNĐ (in workshop)

REMARK

59

07HH024-02

TRA41

1

Mitsubishi

10,000,000

Servo

73

07HH064-03

MDS-B-V2-1010

1

Mitsubishi


Servo

96

07HH065-02

TRS50B 8802038

1

Mitsubishi

5,000,000

Servo

97

07HH065-03

TRS50B 8711052

1

Mitsubishi

5,000,000

Servo

98

07HH065-04

TRS-50B/BN624A559G52

1

Mitsubishi

10,000,000

Servo

113

07HH065-14

MDS-B-V2-2020

1

Mitsubishi

22,000,000

Servo

127

07HH078-04

MR-S1-80-E01/BN634E106G52

1

Mitsubishi

10,000,000

Servo

288

07HH114-01

MDS-B-V1-45

1

Mitsubishi

22,000,000

Servo

 

 

SPINDLE

NO

CODE

NAME OF MACHINE

Exist Quantity

 MAKER

PRICE - VNĐ       (in workshop)

 REMARK

89

07HH064-12

MDS-B-SPH-110

1

Mitsubishi

30,000,000

 Spindle

103

07HH065-09

FR-SE-2-7.5K

1

Mitsubishi

7,000,000

 Spindle

 

I/O

NO

CODE

NAME OF MACHINE

Exist Quantity

 MAKER

PRICE - VNĐ       (in workshop)

 REMARK

146

07HH095-06

AIS38B

1

Mitsubishi

 

I/O

147

07HH095-06.1

AIS38B/A1SJ71UC24

1

Mitsubishi

500,000

I/O

148

07HH095-06.2

AIS38B/A1SD61

1

Mitsubishi

500,000

I/O

149

07HH095-06.3

AIS38B/A1SY22

3

Mitsubishi

500,000

I/O

150

07HH095-06.4

AIS38B/A1SX42

1

Mitsubishi

500,000

I/O

151

07HH095-06.5

AIS38B/A1SH42

1

Mitsubishi

500,000

I/O

152

07HH095-06.6

AIS38B/A2SHCPU

1

Mitsubishi

500,000

I/O

153

07HH095-06.7

AIS38B/A1S61P

1

Mitsubishi

500,000

I/O

294

07HH122-01

A1S38B (Bộ gồm 9c I/O)

1

Mitsubishi

 

I/O

295

07HH122-01.1

A1S38B/A1SY22

2

Mitsubishi

 

I/O

296

07HH122-01.2

A1S38B/A1SY81

2

Mitsubishi

 

I/O

297

07HH122-01.3

A1S38B/A1SX42-S2

1

Mitsubishi

 

I/O

298

07HH122-01.4

A1S38B/A1SX41-S2

1

Mitsubishi

 

I/O

299

07HH122-01.5

A1S38B/A1SH42

1

Mitsubishi

 

I/O

300

07HH122-01.6

A1S38B/A2USCPU

1

Mitsubishi

 

I/O

301

07HH122-01.7

A1S38B/A1S61PN

1

Mitsubishi

 

I/O

 

Bộ màn hình + Panel

NO CODE NAME OF MACHINE Exist Quantity  MAKER PRICE - VNĐ       (in workshop)  REMARK
71 07HH064-02.2 BN634A547G51 1 Mitsubishi    Bộ màn hình + Panel
105 07HH065-11 M2 - Panel 1 Mitsubishi 1,000,000  Bộ màn hình + Panel
139 07HH078-15.1 Panel tủ điện 1  Mitsubishi 1,000,000  Bộ màn hình + Panel

 

MOTOR

NO

CODE

NAME OF MACHINE

Exist Quantity

 MAKER

PRICE - VNĐ       (in workshop)

 REMARK

1

07HH002-02

JIS C 4210

1

Mitsubishi

1,000,000

 Motor

88

07HH064-11

HA80NC-S

2

Mitsubishi

3,000,000

 Motor

100

07HH065-06

HA80-S

3

Mitsubishi

3,000,000

 Motor

 

KHÁC

NO

CODE

NAME OF MACHINE

Exist Quantity

 MAKER

PRICE - VNĐ       (in workshop)

 REMARK

74

07HH064-04.1

3E2102563D

2

Mitsubishi

1,000,000

 khác

75

07HH064-04.2

3E2103609A

1

Mitsubishi

1,000,000

 khác

76

07HH064-04.3

3E2101836B

1

Mitsubishi

1,000,000

 khác

77

07HH064-04.4

3E2101837B

1

Mitsubishi

1,000,000

 khác

78

07HH064-05

V-M500

1

Mitsubishi

1,000,000

 khác

80

07HH064-07

M530ME (Bộ Board gồm các chi tiết 07HH064-07.1;2;3;4;5)

1

Mitsubishi

 

 khác

81

07HH064-07.1

M530ME/BN634A574G52

1

Mitsubishi

10,000,000

 khác

82

07HH064-07.2

M530ME/BN634A638G52

1

Mitsubishi

10,000,000

 khác

83

07HH064-07.3

M530ME/BN634A617G52

1

Mitsubishi

10,000,000

 khác

84

07HH064-07.4

M530ME/BN634A712G52

1

Mitsubishi

10,000,000

 khác

85

07HH064-07.5

M530ME/BN634A637G51

1

Mitsubishi

10,000,000

 khác

99

07HH065-05

BKO-NC6139

1

Mitsubishi

1,500,000

 khác

101

07HH065-07

BN624A472H03A SE-CPUI

1

Mitsubishi

1,000,000

 khác

104

07HH065-10

BN624A479G54

1

Mitsubishi

4,000,000

 khác

106

07HH065-12

UG-01C 1(1 bộ gồm 5 chi tiết 07HH065-12.1;2;3;4;5)

1

Mitsubishi

5,000,000

 khác

107

07HH065-12.1

UG-01C/GX21C

1

Mitsubishi

 

 khác

108

07HH065-12.2

UG-01C/BN624A465H02

1

Mitsubishi

 

 khác

109

07HH065-12.3

UG-01C/BN624A468H01

1

Mitsubishi

 

 khác

110

07HH065-12.4

UG-01C/GX06 SW2

1

Mitsubishi

 

 khác

111

07HH065-12.5

UG-O1C/PD-17A

1

Mitsubishi

 

 khác

112

07HH065-13

TE-202

1

Mitsubishi

1,000,000

 khác

128

07HH078-06

FCA320M (Bộ Board Gồm các chi tiết 07HH078-06.1;2;3;4;5;6;7)

1

Mitsubishi 

 

 khác

129

07HH078-06.1

FCA320M/MC111B

1

Mitsubishi 

3,000,000

 khác

130

07HH078-06.2

FCA320M/MC712B

1

Mitsubishi 

3,000,000

 khác

131

07HH078-06.3

FCA320M/MC323B

1

Mitsubishi 

3,000,000

 khác

132

07HH078-06.5

FCA320M/MC712

1

Mitsubishi 

1,000,000

 khác

133

07HH078-06.6

FCA320M/MC411

1

Mitsubishi 

1,000,000

 khác

134

07HH078-06.7

FCA320M/MC413

1

Mitsubishi 

1,000,000

 khác

135

07HH078-06.8

FCA320M/PD21B

1

Mitsubishi 

3,000,000

 khác

136

07HH078-08

BN405U

1

Mitsubishi 

2,000,000

 khác

137

07HH078-13.1

BKO-NC 6139

1

Mitsubishi 

1,500,000

 khác

140

07HH078-15.3

BN624A810G52

1

 Mitsubishi

1,000,000

 khác

141

07HH078-18

NF100-CS 75AMP

1

 Mitsubishi

500,000

 khác

203

07HH098-24.08

CP30-BA 1 Pole

5

 Mitsubishi

50,000

 khác

204

07HH098-24.09

CP30-BA 3 Pole

1

 Mitsubishi

50,000

 khác

226

07HH098-24.31

NF30-GF

1

 Mitsubishi

200,000

 khác

237

07HH098-31.2

CP30-BA 1 Pole

1

Mitsubishi

50,000

 khác

291

07HH118-01

RST-5XC-11 BKO-NC6075

1

Mitsubishi

3,000,000

 khác

292

07HH119-01

ARST-4XB-11

1

Mitsubishi

3,000,000

 khác

 

 

CÁC SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
VIDEO
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
UGINT UT 360D 2015
600
HyundaiWIA L210A (2015)
HyundaiWIA Hi-V410D (2010) VMC DUAL TABLE
HSG LASER
MITSHUBISHI-MVR40-2006
THÔNG TIN HƯU ÍCH
Hà Nội


TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Giá vàng 9999
Mua
Bán
(Nguồn: Cty PCS)
Tỷ giá
USD 20.870
GBP 32.779
HKD 2.704
CHF 21.425
JPY 265.90
AUD 21.722
CAD 20.752
SGD 16.658
EUR 25.722
NZD 16.836
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Đang online: 1
Tổng truy cập: 463703
Trang chủ Giới thiệu Sản phẩm Dự án Thư viện ảnh Tin tức Liên hệ

                                                     CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ALPHA KINH BẮC

Trụ sở  : 39/ LK1 KHU ĐT TÂN TÂY ĐÔ, TÂN LẬP , ĐAN PHƯỢNG, HÀ NỘI
  Kho/ Xưởng SX :Số 38 Phố Thú Y - Đức Thượng - Hoài Đức - TP Hà Nội
Liên Hệ BP Kế toán : 024 3782 5186
             BP bán hàng : 024 62929 001
            Email: alphakinhbac@gmail.com
báo phụ nữ ao dai dep thoi trang cong so ao dai dep thoi trang ba bau thoi trang nu thảm trải sàn thảm trang tríthảm trải sàn văn phòng thảm trải sàn phòng khách thảm trải sàn phòng ngủkiến thức sống meo vat kiến thức sống tâm sự tình yêu tâm sự gia đình quà tặng cuộc sống thảm trải sàn bí quyết làm đẹp,thảm nhật bản thảm dệt tay, quan he tinh duc đặt vòng tránh thai cách quan hệ lâu quan he bang mieng thảm trải sàn phòng khách thảm trải sàn phòng ngủ